Đồng phục học sinh tiếng Anh là gì? Các từ vựng về đồng phục phổ biến
Tóm tắt nội dung
Khi làm việc với đối tác nước ngoài hoặc đọc tài liệu ngành may, biết đúng từ vựng tiếng Anh về đồng phục giúp trao đổi nhanh và tránh hiểu nhầm.
Đồng phục học sinh tiếng Anh là gì
Đồng phục học sinh là school uniform. Trong đó uniform là danh từ chỉ bộ đồng phục nói chung.
Một số cách nói liên quan: wear a uniform là mặc đồng phục, school dress code là quy định trang phục của trường.
Các loại đồng phục
- Corporate uniform: đồng phục doanh nghiệp
- Work uniform: đồng phục lao động
- Staff uniform: đồng phục nhân viên
- Medical scrubs: đồng phục y tế dạng bộ
- Chef uniform: đồng phục đầu bếp
- Safety workwear: đồ bảo hộ lao động
- Team kit: bộ đồ thi đấu của đội thể thao
Các loại áo
- T-shirt: áo thun cổ tròn
- Polo shirt: áo thun cổ bẻ có trụ
- Dress shirt hoặc button-up shirt: áo sơ mi
- Windbreaker: áo gió
- Hoodie: áo khoác có mũ
- Vest: áo gile, lưu ý ở Anh vest lại nghĩa là áo lót
- Blazer: áo vest kiểu công sở
Bộ phận của áo
- Collar: cổ áo
- Ribbing hoặc rib collar: bo cổ
- Placket: trụ cổ áo polo
- Sleeve: tay áo
- Cuff: cửa tay
- Hem: lai áo
- Shoulder seam: đường vai
- Side seam: đường sườn
Chất liệu
- Cotton: cotton
- Polyester: polyester
- Pique: vải cá sấu
- Jersey: vải thun trơn dệt kim
- Twill: vải chéo, gồm cả kaki
- Canvas: vải bố
- GSM: định lượng vải, gram trên mét vuông
- Moisture-wicking: thoát ẩm
In và thêu
- Screen printing: in lụa
- Heat transfer: in chuyển nhiệt
- Sublimation: in chuyển nhiệt toàn thân trên vải polyester
- DTG viết tắt của Direct to Garment: in kỹ thuật số trực tiếp
- Embroidery: thêu
- Vinyl: decal ép nhiệt
Từ vựng khi đặt hàng
- MOQ viết tắt của Minimum Order Quantity: số lượng đặt tối thiểu
- Sample: mẫu
- Lead time: thời gian sản xuất
- Size chart: bảng size
- Colorway: phối màu
- Mock-up: bản mô phỏng thiết kế
Doanh nghiệp cần đặt đồng phục có tài liệu song ngữ cho đối tác nước ngoài, liên hệ 0903 370 746 hoặc xem mục may đồng phục.